phụ bản
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ảnh hoặc tranh in rời, được gập hoặc dán hờ vào trong sách, tạp chí: Một tờ in riêng biệt, thường có chất lượng giấy tốt hơn và được in với kỹ thuật cao (như in màu, in đặc biệt) để minh họa cho nội dung chính của ấn phẩm. Nó không được đóng chặt vào gáy sách mà chỉ được gập lại hoặc dán hờ vào một trang nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cuốn sách nghệ thuật này có nhiều phụ bản in các bức tranh nổi tiếng.
- Tạp chí tháng này đính kèm một phụ bản bản đồ du lịch rất chi tiết.
- Nhà sưu tập sách cổ rất trân trọng những cuốn sách có phụ bản nguyên vẹn.
Các cách sử dụng nâng cao
"phụ bản màu": chỉ một tờ in rời có sử dụng nhiều màu sắc, thường dùng để in tranh, ảnh minh họa chất lượng cao.
- Bài viết về hội họa được minh họa sinh động bằng một phụ bản màu.
"phụ bản gập": chỉ tờ in rời được gập lại một hoặc nhiều lần để có thể đặt vừa vào khổ sách.
- Bản đồ thành phố được in thành một phụ bản gập ba ở cuối sách.
Biến thể và từ liên quan
- Bản phụ (danh từ): cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cùng nghĩa với "phụ bản".
- Tranh minh họa (danh từ): tranh vẽ kèm theo nội dung, có thể in chung trong trang hoặc in rời như một phụ bản.
- Ảnh minh họa (danh từ): ảnh chụp kèm theo nội dung, có thể in chung trong trang hoặc in rời như một phụ bản.
Từ đồng nghĩa
- Tờ in rời: cụm từ mô tả đặc điểm vật lý của phụ bản.
- Tranh/ảnh in kèm: cụm từ nhấn mạnh chức năng minh họa, bổ sung.
Ghi chú về cách dùng
- Từ phụ bản chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xuất bản, in ấn sách báo, tạp chí.
- Nó khác với "phụ lục" (phần nội dung bổ sung ở cuối sách). Phụ bản thiên về hình ảnh, tranh ảnh in đẹp, trong khi "phụ lục" thường là văn bản, tài liệu tham khảo bổ sung.
- ảnh hoặc tranh in rời, gập hoặc dán hờ trong sách hay tạp chí.